di động
Tính từ:
- Có thể di chuyển, không cố định một chỗ: Dùng để mô tả sự vật, đối tượng có khả năng chuyển động hoặc dễ dàng thay đổi vị trí.
- Linh hoạt, không cứng nhắc: Dùng trong các ngữ cảnh trừu tượng hơn để chỉ tính chất có thể thay đổi, điều chỉnh được.
Động từ (ít dùng trong văn nói hiện đại):
- Chuyển dời, không đứng yên một chỗ: Hành động di chuyển từ nơi này sang nơi khác.
Tính từ:
- Điện thoại di động là thiết bị liên lạc có thể mang theo người. (Điện thoại di động là thiết bị liên lạc có thể mang theo người.)
- Thư viện di động đã đến phục vụ người dân ở vùng sâu. (Thư viện di động đã đến phục vụ người dân ở vùng sâu.)
- Giá cả trên thị trường có tính chất di động. (Giá cả trên thị trường có tính chất linh hoạt, dễ biến động.)
Động từ:
- Các phương tiện di động trên đường phố đông đúc. (Các phương tiện chuyển động trên đường phố đông đúc.)
"Mục tiêu di động": chỉ đối tượng (thường trong quân sự, thể thao) đang chuyển động, khó nhắm bắn hoặc theo dõi hơn mục tiêu cố định.
- Xạ thủ tập bắn vào các mục tiêu di động. (Xạ thủ tập bắn vào các mục tiêu đang chuyển động.)
"Tài sản di động": chỉ những tài sản có thể di dời được (như xe cộ, máy móc), phân biệt với "tài sản bất động" như đất đai, nhà cửa.
- Ô tô được xếp vào loại tài sản di động. (Ô tô được xếp vào loại tài sản có thể di chuyển.)
Sự di động (danh từ): khả năng hoặc hành động di chuyển.
- Sự di động của lao động giúp phân bổ nguồn lực hiệu quả. (Khả năng di chuyển của lao động giúp phân bổ nguồn lực hiệu quả.)
Di dời (động từ): chuyển dịch vị trí của ai đó hoặc cái gì đó, thường có chủ đích.
- Chính quyền di dời dân ra khỏi vùng nguy hiểm. (Chính quyền chuyển dân cư ra khỏi vùng nguy hiểm.)
Cơ động (tính từ/động từ): nhấn mạnh khả năng hành động, ứng phó nhanh nhẹn và linh hoạt.
- Lực lượng cơ động sẵn sàng ứng phó. (Lực lượng linh hoạt sẵn sàng ứng phó.)
- Lưu động: thường dùng cho các đoàn, đội đi lại để làm nhiệm vụ (đội y tế lưu động).
- Có thể di chuyển được: cách nói rõ nghĩa, giải thích cho "di động".
- Cố định: đứng yên một chỗ, không di chuyển.
- Bất động: hoàn toàn không cử động, không di chuyển.
- Tĩnh: ở trạng thái đứng yên.
Bệnh viện di động: chỉ một đơn vị y tế được trang bị trên xe để có thể di chuyển đến các địa điểm khác nhau.
- Bệnh viện di động đã kịp thời cứu chữa các nạn nhân. (Đơn vị y tế lưu động đã kịp thời cứu chữa các nạn nhân.)
Dân cư di động: chỉ bộ phận dân số thường xuyên thay đổi nơi ở, nơi làm việc.
- Thành phố lớn có tỷ lệ dân cư di động cao. (Thành phố lớn có tỷ lệ dân số thường xuyên thay đổi chỗ ở cao.)
- đgt. Chuyển dời, không đứng yên một chỗ: mục tiêu di động bắn bia di động.